| A |
|
Kiểm định cấp cơ sở giáo dục |
Chu kỳ 1
Đạt năm 2017 |
Chu kỳ 2
Đạt năm 2023 |
| |
| B |
Mã ngành |
Kiểm định cấp chương trình đào tạo |
Đại học |
Thạc sĩ |
|
31 |
Lĩnh vực Khoa học xã hội và hành vi
|
|
3101 |
Nhóm ngành Kinh tế học
|
| 1 |
310101 |
Kinh tế học |
Cử nhân Kinh tế học
AUN-QA 2016, AUN-QA 2023 |
Thạc sĩ Kinh tế học
AUN-QA 2026 |
| 2 |
310102 |
Kinh tế chính trị |
|
Thạc sĩ Kinh tế chính trị |
| 3 |
310106 |
Kinh tế quốc tế |
Cử nhân Kinh tế quốc tế
AUN-QA 2015, FIBAA 2025 |
Thạc sĩ Kinh tế quốc tế
AUN-QA 2026 |
| 4 |
310108 |
Toán Kinh tế |
Cử nhân Toán kinh tế
MOET 2023 |
Thạc sĩ Toán kinh tế |
|
34 |
Lĩnh vực Kinh doanh và Quản lý
|
|
3401 |
Nhóm ngành Kinh doanh
|
| 5 |
340101 |
Quản trị kinh doanh |
Cử nhân Quản trị kinh doanh
AUN-QA 2018, MOET 2023 |
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh
AUN-QA 2026 |
| 6 |
340115 |
Marketing |
Cử nhân Marketing
MOET 2023 |
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh
AUN-QA 2026 |
| 7 |
340120 |
Kinh doanh quốc tế |
Cử nhân Kinh doanh quốc tế
MOET 2023 |
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh
AUN-QA 2026 |
| 8 |
340122 |
Thương mại điện tử |
Cử nhân Thương mại điện tử
MOET 2023 |
Thạc sĩ Thương mại điện tử |
|
3402 |
Nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm
|
| 9 |
340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
Cử nhân Tài chính - Ngân hàng
AUN-QA 2015, MOET 2023 |
Thạc sĩ Tài chính - Ngân hàng
AUN-QA 2026 |
| 10 |
340205 |
Công nghệ tài chính |
Cử nhân Công nghệ tài chính
MOET 2025 |
Thạc sĩ Tài chính - Ngân hàng
AUN-QA 2026 |
|
3403 |
Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán
|
| 11 |
340301 |
Kế toán |
Cử nhân Kế toán
AUN-QA 2017, MOET 2023 |
Thạc sĩ Kế toán
AUN-QA 2026 |
| 12 |
340302 |
Kiểm toán |
Cử nhân Kiểm toán
AUN-QA 2021, MOET 2025 |
Thạc sĩ Kế toán
AUN-QA 2026 |
|
3404 |
Nhóm ngành Quản trị - Quản lý
|
| 13 |
340403 |
Quản lý công |
Cử nhân Quản lý công
MOET 2025 |
Thạc sĩ Quản lý công |
| 14 |
340405 |
Hệ thống thông tin quản lý |
Cử nhân HTTT quản lý
AUN-QA 2021, MOET 2025 |
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh
AUN-QA 2026 |
|
38 |
Lĩnh vực Pháp luật
|
| 15 |
380101 |
Luật |
Cử nhân Luật
AUN-QA 2018, FIBAA 2025 |
Thạc sĩ Luật |
| 16 |
380103 |
Luật Dân sự và tố tụng dân sự |
|
Thạc sĩ Luật DS&TTDS
AUN-QA 2026 |
| 17 |
380107 |
Luật kinh tế |
Cử nhân Luật kinh tế
AUN-QA 2023, FIBAA 2025 |
Thạc sĩ Luật kinh tế
AUN-QA 2026 |